Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh require - đòi hỏi, yêu cầu

require

/rɪˈkwaɪər/

Cơ bản

đòi hỏi, yêu cầu

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Cần đến điều gì hoặc yêu cầu chính thức.

    "This recipe requires fresh basil."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This recipe requires fresh basil.

Công thức này cần húng quế tươi.

The job requires fluent English.

Công việc này yêu cầu thông thạo tiếng Anh.

Children require attention and patience.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "require" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

require - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어필요로 하다, 요구하다
Englishneed, demand
简体中文需要,要求
繁體中文需要,要求
日本語必要とする、要求する
Tiếng Việtđòi hỏi, yêu cầu
Portuguêsexigir, requerer
Françaisexiger, nécessiter
Deutschverlangen, benötigen
Españolrequerir, exigir
Монголшаардах, хэрэгцээтэй байх
Bahasa Indonesiamembutuhkan, menuntut
Bahasa Melayumemerlukan, menuntut
ไทยต้องการ, จำเป็นต้อง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "require"

Câu hỏi thường gặp về require

require phát âm như thế nào?

require được phát âm là [/rɪˈkwaɪər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

require có nghĩa là gì?

require có nghĩa là "đòi hỏi, yêu cầu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

require thuộc cấp độ nào?

require là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với require không?

Ví dụ: "This recipe requires fresh basil." — mang nghĩa "đòi hỏi, yêu cầu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI