Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh provide - cung cấp

provide

/prəˈvaɪd/

Cơ bản

cung cấp

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Cung cấp thứ ai đó cần.

    "Our hotel provides free breakfast."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Our hotel provides free breakfast.

Khách sạn của chúng tôi phục vụ bữa sáng miễn phí.

Parents provide a safe home for their children.

Cha mẹ mang đến cho con cái một ngôi nhà an toàn.

Can you provide more details?

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

provide - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어제공하다, 공급하다
Englishgive, supply
简体中文提供
繁體中文提供
日本語提供する、供給する
Tiếng Việtcung cấp
Portuguêsfornecer
Françaisfournir
Deutschbereitstellen, liefern
Españolproporcionar, brindar
Монголхангах
Bahasa Indonesiamenyediakan, memberikan
Bahasa Melayumenyediakan, membekalkan
ไทยจัดหา, ให้

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "provide"

Câu hỏi thường gặp về provide

provide phát âm như thế nào?

provide được phát âm là [/prəˈvaɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

provide có nghĩa là gì?

provide có nghĩa là "cung cấp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

provide thuộc cấp độ nào?

provide là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với provide không?

Ví dụ: "Our hotel provides free breakfast." — mang nghĩa "cung cấp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI