ability
/əˈbɪləti/
khả năng, năng lực
📚 Nghĩa
- 1.
Khả năng hoặc kỹ năng để làm điều gì đó.
"She has the ability to learn new languages quickly."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She has the ability to learn new languages quickly.
Cô ấy có khả năng học ngôn ngữ mới rất nhanh.
His musical ability surprised everyone in the audience.
Khả năng âm nhạc của anh ấy khiến cả khán giả bất ngờ.
Reading every day improves your ability to focus.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ability - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ability"
Câu hỏi thường gặp về ability
ability phát âm như thế nào?
ability được phát âm là [/əˈbɪləti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ability có nghĩa là gì?
ability có nghĩa là "khả năng, năng lực". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ability thuộc cấp độ nào?
ability là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với ability không?
Ví dụ: "She has the ability to learn new languages quickly." — mang nghĩa "khả năng, năng lực".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
