situation
/ˌsɪtʃuˈeɪʃn/
tình huống, hoàn cảnh
📚 Nghĩa
- 1.
Tập hợp điều kiện và sự việc tại một thời điểm.
"We are facing a tough situation."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We are facing a tough situation.
Chúng ta đang đối mặt với một tình huống khó khăn.
Try to stay calm in any situation.
Hãy cố giữ bình tĩnh trong mọi tình huống.
The situation improved after we talked.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
situation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về situation
situation phát âm như thế nào?
situation được phát âm là [/ˌsɪtʃuˈeɪʃn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
situation có nghĩa là gì?
situation có nghĩa là "tình huống, hoàn cảnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
situation thuộc cấp độ nào?
situation là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với situation không?
Ví dụ: "We are facing a tough situation." — mang nghĩa "tình huống, hoàn cảnh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
