Bộ sưu tập từ

develop vs improve — phát triển từ đầu vs cải thiện thêm
So sánh nghĩa, ví dụ và sắc thái của hai từ

develop
/dɪˈveləp/
phát triển
Làm cho điều gì đó dần tiến bộ hoặc tạo ra.

improve
/ɪmˈpruːv/
cải thiện, tiến bộ
Khiến điều gì đó tốt hơn hoặc tự tốt lên.
Khác biệt chính
"develop" là tạo ra hoặc bồi đắp từ con số không — sản phẩm, kỹ năng, ý tưởng: "They developed a new app." "improve" là làm cho cái đã có trở nên tốt hơn: "I want to improve my pronunciation."
Bản dịch của develop và improve sang 14 ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | develop | improve |
|---|---|---|
| 한국어 | 발전시키다, 개발하다 | 향상시키다, 나아지다 |
| English | grow, create gradually | make or become better |
| 简体中文 | 发展,开发 | 改善,提高 |
| 繁體中文 | 發展,開發 | 改善,提升 |
| 日本語 | 発展させる、開発する | 改善する、上達する |
| Tiếng Việt | phát triển | cải thiện, tiến bộ |
| Português | desenvolver | melhorar |
| Français | développer | améliorer, s’améliorer |
| Deutsch | entwickeln | verbessern, sich verbessern |
| Español | desarrollar | mejorar |
| Монгол | хөгжүүлэх | сайжруулах |
| Bahasa Indonesia | mengembangkan | meningkatkan, membaik |
| Bahasa Melayu | membangunkan | memperbaiki, bertambah baik |
| ไทย | พัฒนา | ปรับปรุง, พัฒนา |
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
