Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh devalue - giảm giá

devalue

/diːˈvæljuː/

Trung cấp

giảm giá

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Giảm hoặc đánh giá thấp giá trị hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó.

    "do not devalue your own contribution"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Don't devalue your own achievements.

Đừng coi thường thành tích của chính bạn.

His constant criticism started to devalue her work in her own eyes.

Những lời chỉ trích liên tục của anh ấy bắt đầu làm giảm giá trị công việc của cô ấy trong mắt chính cô ấy.

The government may devalue the currency to boost exports.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

devalue - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어평가절하하다, 가치를 떨어뜨리다
Englishdevalue
简体中文贬值
繁體中文貶值
日本語切り下げる
Tiếng Việtgiảm giá
Portuguêsdesvalorizar
Françaisdévaluer
Deutschabwerten
Españoldevaluar
Монголүнгүй болгох
Bahasa Indonesiamendevaluasi
Bahasa Melayunyahnilai
ไทยลดมูลค่า

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "devalue"

Câu hỏi thường gặp về devalue

devalue phát âm như thế nào?

devalue được phát âm là [/diːˈvæljuː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

devalue có nghĩa là gì?

devalue có nghĩa là "giảm giá". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

devalue thuộc cấp độ nào?

devalue là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với devalue không?

Ví dụ: "Don't devalue your own achievements." — mang nghĩa "giảm giá".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI