Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh devaluation - hạ giá

devaluation

Nâng cao

hạ giá

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động hoặc quá trình làm giảm giá trị hoặc giá cả của một thứ gì đó.

    "The devaluation of the currency made imports more expensive."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The currency devaluation caused many problems.

Sự phá giá tiền tệ đã gây ra nhiều vấn đề.

We discussed the potential devaluation of our company's stock.

Chúng tôi đã thảo luận về sự mất giá tiềm năng của cổ phiếu công ty chúng tôi.

The report warned about the devaluation of historical artifacts due to poor preservation.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

devaluation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어평가절하
Englishdevaluation
简体中文贬值
繁體中文貶值
日本語切り下げ
Tiếng Việthạ giá
Portuguêsdesvalorização
Françaisdévaluation
DeutschAbwertung
Españoldevaluación
Монголбууруулалт
Bahasa Indonesiadevaluasi
Bahasa Melayunyah nilai
ไทยการลดมูลค่า

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "devaluation"

Câu hỏi thường gặp về devaluation

devaluation phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc devaluation.

devaluation có nghĩa là gì?

devaluation có nghĩa là "hạ giá". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

devaluation thuộc cấp độ nào?

devaluation là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với devaluation không?

Ví dụ: "The currency devaluation caused many problems." — mang nghĩa "hạ giá".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI