determinant
/dɪˈtɜːmɪnənt/
yếu tố quyết định
📚 Nghĩa
- 1.
Yếu tố hoặc nhân tố quyết định bản chất hoặc đặc điểm của một sự vật.
"The key determinant of success."
- 2.
Trong toán học, một số biểu thị đặc tính của một ma trận vuông.
"The determinant of the matrix."
- 1.
Có khả năng quyết định hoặc xác định.
"The key determinant of success."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Price is a major determinant of demand.
Giá cả là yếu tố quyết định chính đối với nhu cầu.
We need to identify the key determinants of customer satisfaction.
Chúng ta cần xác định các yếu tố quyết định chính đối với sự hài lòng của khách hàng.
The determinant of the matrix was calculated for the engineering problem.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
determinant - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "determinant"
Câu hỏi thường gặp về determinant
determinant phát âm như thế nào?
determinant được phát âm là [/dɪˈtɜːmɪnənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
determinant có nghĩa là gì?
determinant có nghĩa là "yếu tố quyết định". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
determinant thuộc cấp độ nào?
determinant là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với determinant không?
Ví dụ: "Price is a major determinant of demand." — mang nghĩa "yếu tố quyết định".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
