Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh destitute - nghèo khó

destitute

/ˈdɛstɪtjuːt/

Nâng cao

nghèo khó

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    thiếu thốn những nhu yếu phẩm cơ bản; cực kỳ nghèo khó.

    "they were left destitute after the war"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The war left many families destitute.

Chiến tranh khiến nhiều gia đình rơi vào cảnh nghèo khó.

After losing his job, he was almost destitute.

Sau khi mất việc, anh ấy gần như trắng tay.

The report highlighted the plight of destitute refugees.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

destitute - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어극빈의, 빈곤한
Englishdestitute
简体中文贫困的
繁體中文赤貧的
日本語貧困な
Tiếng Việtnghèo khó
Portuguêsdesprovido
Françaisdémuni
Deutschmittellos
Españoldesamparado
Монголядуу
Bahasa Indonesiamiskin
Bahasa Melayumuflis
ไทยยากจนข้นแค้น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "destitute"

Câu hỏi thường gặp về destitute

destitute phát âm như thế nào?

destitute được phát âm là [/ˈdɛstɪtjuːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

destitute có nghĩa là gì?

destitute có nghĩa là "nghèo khó". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

destitute thuộc cấp độ nào?

destitute là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với destitute không?

Ví dụ: "The war left many families destitute." — mang nghĩa "nghèo khó".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI