desolate
hoang vắng
📚 Nghĩa
- 1.
Mô tả một nơi vắng vẻ, hoang vu và cô quạnh, thường ám chỉ sự thiếu vắng cư dân.
"The abandoned house looked desolate."
- 1.
Làm cho một nơi trở nên trống rỗng hoặc không thể ở được bằng cách loại bỏ hoặc phá hủy cư dân hoặc đặc điểm của nó.
"The war threatened to desolate the city."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The old house looked desolate and empty.
Ngôi nhà cũ trông tiêu điều và trống rỗng.
After the storm, the landscape was completely desolate.
Sau cơn bão, cảnh quan hoàn toàn tiêu điều.
The mining town became desolate when the mine closed.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
desolate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "desolate"
Câu hỏi thường gặp về desolate
desolate phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc desolate.
desolate có nghĩa là gì?
desolate có nghĩa là "hoang vắng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
desolate thuộc cấp độ nào?
desolate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với desolate không?
Ví dụ: "The old house looked desolate and empty." — mang nghĩa "hoang vắng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
