desirability
sức hấp dẫn
📚 Nghĩa
- 1.
Trạng thái hoặc phẩm chất được mong muốn hoặc hấp dẫn.
"The desirability of the product is high."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The desirability of this product is very high.
Sức hấp dẫn của sản phẩm này rất cao.
We discussed the desirability of hiring more staff.
Chúng tôi đã thảo luận về sự mong muốn được thuê thêm nhân viên.
The desirability of living in a quiet neighborhood is subjective.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
desirability - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "desirability"
Câu hỏi thường gặp về desirability
desirability phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc desirability.
desirability có nghĩa là gì?
desirability có nghĩa là "sức hấp dẫn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
desirability thuộc cấp độ nào?
desirability là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với desirability không?
Ví dụ: "The desirability of this product is very high." — mang nghĩa "sức hấp dẫn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
