Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh derogatory - hạ thấp

derogatory

/dɪˈɹɒɡətɹi/

Nâng cao

hạ thấp

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc coi thường; hạ thấp.

    "He made several derogatory remarks about her intelligence."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

That was a derogatory comment about her.

Đó là một lời nhận xét miệt thị về cô ấy.

Please avoid making derogatory remarks about your colleagues.

Vui lòng tránh đưa ra những nhận xét miệt thị về đồng nghiệp của bạn.

The report contained several derogatory statements about the company's performance.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

derogatory - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어경멸적인
Englishderogatory
简体中文贬损的
繁體中文貶損的
日本語見下した
Tiếng Việthạ thấp
Portuguêsdepreciativo
Françaispéjoratif
Deutschherabwürdigend
Españoldenigrante
Монголдоромжлолтэй
Bahasa Indonesiamerendahkan
Bahasa Melayumenghina
ไทยดูถูก

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "derogatory"

Câu hỏi thường gặp về derogatory

derogatory phát âm như thế nào?

derogatory được phát âm là [/dɪˈɹɒɡətɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

derogatory có nghĩa là gì?

derogatory có nghĩa là "hạ thấp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

derogatory thuộc cấp độ nào?

derogatory là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với derogatory không?

Ví dụ: "That was a derogatory comment about her." — mang nghĩa "hạ thấp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI