Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh derelict - bỏ hoang

derelict

/ˈdɛɹəlɪkt/

Trung cấp

bỏ hoang

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Ở trong tình trạng rất tồi tệ do không được sử dụng và bỏ bê.

    "derelict building"

danh từ
  • 1.

    Một người không có nhà, việc làm hoặc tài sản.

    "derelict building"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The old house looked derelict and abandoned.

Ngôi nhà cũ trông hoang tàn và bị bỏ rơi.

We found a derelict boat washed up on the shore.

Chúng tôi tìm thấy một chiếc thuyền bỏ hoang dạt vào bờ biển.

The city is trying to redevelop the derelict industrial area.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

derelict - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어유기된, 방치된, 폐기된
Englishderelict
简体中文废弃的
繁體中文廢棄的
日本語放棄された
Tiếng Việtbỏ hoang
Portuguêsabandonado
Françaisabandonné
Deutschverlassen
Españolabandonado
Монголхаягдсан
Bahasa Indonesiaterbengkalai
Bahasa Melayuterbiar
ไทยถูกทอดทิ้ง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "derelict"

Câu hỏi thường gặp về derelict

derelict phát âm như thế nào?

derelict được phát âm là [/ˈdɛɹəlɪkt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

derelict có nghĩa là gì?

derelict có nghĩa là "bỏ hoang". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

derelict thuộc cấp độ nào?

derelict là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với derelict không?

Ví dụ: "The old house looked derelict and abandoned." — mang nghĩa "bỏ hoang".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI