Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh deregulate - bãi bỏ quy định

deregulate

/diːˈɹɛɡjəleɪt/

Trung cấp

bãi bỏ quy định

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    bỏ hoặc giảm bớt số lượng luật lệ và quy tắc kiểm soát một doanh nghiệp hoặc hoạt động.

    "The government decided to deregulate the airline industry."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The government decided to deregulate the industry.

Chính phủ đã quyết định bãi bỏ quy định đối với ngành đó.

They are discussing whether to deregulate the energy market.

Họ đang thảo luận về việc có nên bãi bỏ quy định đối với thị trường năng lượng hay không.

The goal was to deregulate financial services to encourage investment.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

deregulate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어규제 완화
Englishderegulate
简体中文放松管制
繁體中文解除管制
日本語規制緩和
Tiếng Việtbãi bỏ quy định
Portuguêsdesregulamentar
Françaisdéréglementer
Deutschderegulieren
Españoldesregular
Монголзохицуулалтыг цуцлах
Bahasa Indonesiaderegulasi
Bahasa Melayunyahwewenang
ไทยยกเลิกกฎระเบียบ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "deregulate"

Câu hỏi thường gặp về deregulate

deregulate phát âm như thế nào?

deregulate được phát âm là [/diːˈɹɛɡjəleɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

deregulate có nghĩa là gì?

deregulate có nghĩa là "bãi bỏ quy định". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

deregulate thuộc cấp độ nào?

deregulate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với deregulate không?

Ví dụ: "The government decided to deregulate the industry." — mang nghĩa "bãi bỏ quy định".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI