deprivation
/dɛp.ɹɪ.veɪʃən/
sự tước đoạt
📚 Nghĩa
- 1.
Tình trạng thiếu thốn những thứ cần thiết cho cuộc sống như thức ăn, chỗ ở, hoặc giấc ngủ.
"Sleep deprivation can lead to serious health problems."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Sleep deprivation can affect your mood.
Thiếu ngủ có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn.
They suffered from severe food deprivation during the crisis.
Họ đã phải chịu đựng tình trạng thiếu lương thực trầm trọng trong cuộc khủng hoảng.
The report highlighted the social and economic deprivation in the region.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
deprivation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "deprivation"
Câu hỏi thường gặp về deprivation
deprivation phát âm như thế nào?
deprivation được phát âm là [/dɛp.ɹɪ.veɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
deprivation có nghĩa là gì?
deprivation có nghĩa là "sự tước đoạt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
deprivation thuộc cấp độ nào?
deprivation là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với deprivation không?
Ví dụ: "Sleep deprivation can affect your mood." — mang nghĩa "sự tước đoạt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
