Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh deposition - bãi nhiệm

deposition

/dɛpəˈzɪʃən/

Nâng cao

bãi nhiệm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    hành động loại bỏ ai đó khỏi vị trí quyền lực hoặc thẩm quyền.

    "The deposition of the king led to a period of instability."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The politician faced deposition from his party.

Vị chính trị gia đó đã đối mặt với việc bị đảng phế truất.

We heard rumors about the CEO's imminent deposition.

Chúng tôi nghe tin đồn về việc CEO sắp bị phế truất.

The legal deposition took place in a quiet office.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

deposition - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어해임, 퇴출
Englishdeposition
简体中文罢免
繁體中文罷免
日本語解任
Tiếng Việtbãi nhiệm
Portuguêsdeposição
Françaisdéposition
DeutschAbsetzung
Españoldestitución
Монгологцруулалт
Bahasa Indonesiapemecatan
Bahasa Melayupemecatan
ไทยการปลดออกจากตำแหน่ง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "deposition"

Câu hỏi thường gặp về deposition

deposition phát âm như thế nào?

deposition được phát âm là [/dɛpəˈzɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

deposition có nghĩa là gì?

deposition có nghĩa là "bãi nhiệm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

deposition thuộc cấp độ nào?

deposition là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với deposition không?

Ví dụ: "The politician faced deposition from his party." — mang nghĩa "bãi nhiệm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI