
deposit
/dɪˈpɒzɪt/
tiền gửi, trầm tích
📚 Nghĩa
- 1.
Trầm tích hoặc đá được lắng đọng hoặc hình thành ở một vị trí mới hoặc từ vật liệu khác.
"The river's deposit was rich in minerals."
- 2.
Tiền gửi vào tài khoản ngân hàng.
"I made a deposit at the bank yesterday."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please deposit your bags here.
Vui lòng gửi hành lý của bạn ở đây.
I need to make a deposit at the bank tomorrow.
Ngày mai tôi cần đến ngân hàng để gửi tiền.
Geologists study the rock deposits found in the mountains.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
deposit - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "deposit"
Câu hỏi thường gặp về deposit
deposit phát âm như thế nào?
deposit được phát âm là [/dɪˈpɒzɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
deposit có nghĩa là gì?
deposit có nghĩa là "tiền gửi, trầm tích". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
deposit thuộc cấp độ nào?
deposit là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với deposit không?
Ví dụ: "Please deposit your bags here." — mang nghĩa "tiền gửi, trầm tích".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
