Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh depletion - sự cạn kiệt

depletion

/dɪˈpliːʃən/

Trung cấp

sự cạn kiệt

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động hoặc quá trình giảm dần hoặc bị giảm về sức mạnh, số lượng hoặc giá trị.

    "the depletion of the ozone layer"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The depletion of our resources is a concern.

Sự cạn kiệt tài nguyên của chúng ta là một mối lo ngại.

We need to address the rapid depletion of the ozone layer.

Chúng ta cần giải quyết tình trạng suy giảm nhanh chóng của tầng ozone.

The study focused on the depletion of energy reserves.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

depletion - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어고갈, 소모
Englishdepletion
简体中文枯竭
繁體中文枯竭
日本語枯渇
Tiếng Việtsự cạn kiệt
Portuguêsesgotamento
Françaisépuisement
DeutschErschöpfung
Españolagotamiento
Монголхорогдол
Bahasa Indonesiapenipisan
Bahasa Melayukehabisan
ไทยการลดลง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "depletion"

Câu hỏi thường gặp về depletion

depletion phát âm như thế nào?

depletion được phát âm là [/dɪˈpliːʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

depletion có nghĩa là gì?

depletion có nghĩa là "sự cạn kiệt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

depletion thuộc cấp độ nào?

depletion là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với depletion không?

Ví dụ: "The depletion of our resources is a concern." — mang nghĩa "sự cạn kiệt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI