Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh denote - biểu thị

denote

Trung cấp

biểu thị

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Là một dấu hiệu của; chỉ ra.

    "This symbol denotes a major highway."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The red light denotes stop.

Đèn đỏ biểu thị dừng lại.

This symbol usually denotes a shortcut on the map.

Biểu tượng này thường biểu thị một lối tắt trên bản đồ.

The study aims to clarify what these results denote.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

denote - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어나타내다, 의미하다
Englishdenote
简体中文表示
繁體中文表示
日本語示す
Tiếng Việtbiểu thị
Portuguêsdenotar
Françaisdénote
Deutschbezeichnen
Españoldenotar
Монголтэмдэглэх
Bahasa Indonesiamenandakan
Bahasa Melayumenandakan
ไทยหมายถึง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "denote"

Câu hỏi thường gặp về denote

denote phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc denote.

denote có nghĩa là gì?

denote có nghĩa là "biểu thị". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

denote thuộc cấp độ nào?

denote là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với denote không?

Ví dụ: "The red light denotes stop." — mang nghĩa "biểu thị".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI