Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh denomination - mệnh giá

denomination

/dɪˌnɒmɪˈneɪʃən/

Trung cấp

mệnh giá

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Mệnh giá của tiền giấy, tiền xu hoặc tem.

    "the denomination of the coin"

  • 2.

    Tên gọi hoặc danh hiệu.

    "the denomination of the group"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

What is the denomination of this coin?

Mệnh giá của đồng xu này là bao nhiêu?

We discussed the different denominations of Christianity.

Chúng tôi đã thảo luận về các giáo phái khác nhau của Kitô giáo.

The report analyzes the denomination of currency in circulation.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

denomination - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어명칭
Englishdenomination
简体中文面额
繁體中文面額
日本語額面
Tiếng Việtmệnh giá
Portuguêsdenominação
Françaisdénomination
DeutschNennwert
Españoldenominación
Монголнэр
Bahasa Indonesiadenominasi
Bahasa Melayudenominasi
ไทยมูลค่า

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "denomination"

Câu hỏi thường gặp về denomination

denomination phát âm như thế nào?

denomination được phát âm là [/dɪˌnɒmɪˈneɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

denomination có nghĩa là gì?

denomination có nghĩa là "mệnh giá". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

denomination thuộc cấp độ nào?

denomination là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với denomination không?

Ví dụ: "What is the denomination of this coin?" — mang nghĩa "mệnh giá".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI