demystify
/diːˈmɪstɪfaɪ/
làm rõ
📚 Nghĩa
- 1.
loại bỏ sự bí ẩn khỏi; giải thích hoặc làm rõ.
"the book demystifies the science of genetics"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Let's demystify this complex topic.
Hãy làm sáng tỏ chủ đề phức tạp này.
The guide helped demystify the process of applying for a visa.
Cuốn hướng dẫn đã giúp làm sáng tỏ quy trình xin visa.
Our goal is to demystify advanced programming concepts for beginners.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
demystify - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "demystify"
Câu hỏi thường gặp về demystify
demystify phát âm như thế nào?
demystify được phát âm là [/diːˈmɪstɪfaɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
demystify có nghĩa là gì?
demystify có nghĩa là "làm rõ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
demystify thuộc cấp độ nào?
demystify là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với demystify không?
Ví dụ: "Let's demystify this complex topic." — mang nghĩa "làm rõ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
