Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh demoralize - làm nản lòng

demoralize

/dɪˈmɒɹəlaɪz/

Trung cấp

làm nản lòng

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    làm cho ai đó mất hy vọng, sự tự tin hoặc tinh thần.

    "The constant setbacks began to demoralize the team."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The bad news will demoralize the team.

Tin xấu sẽ làm nản lòng đội.

Don't let their criticism demoralize you; keep trying.

Đừng để lời chỉ trích của họ làm bạn nản lòng; hãy tiếp tục cố gắng.

The constant setbacks in the project began to demoralize the entire department.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

demoralize - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어사기를 꺾다
Englishdemoralize
简体中文使士气低落
繁體中文打擊士氣
日本語士気をくじく
Tiếng Việtlàm nản lòng
Portuguêsdesmoralizar
Françaisdémoraliser
Deutschentmutigen
Españoldesmoralizar
Монголсамуун мохоох
Bahasa Indonesiamematahkan semangat
Bahasa Melayumematahkan semangat
ไทยทำให้ขวัญเสีย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "demoralize"

Câu hỏi thường gặp về demoralize

demoralize phát âm như thế nào?

demoralize được phát âm là [/dɪˈmɒɹəlaɪz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

demoralize có nghĩa là gì?

demoralize có nghĩa là "làm nản lòng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

demoralize thuộc cấp độ nào?

demoralize là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với demoralize không?

Ví dụ: "The bad news will demoralize the team." — mang nghĩa "làm nản lòng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI