
demoralize
/dɪˈmɒɹəlaɪz/
làm nản lòng
📚 Nghĩa
- 1.
làm cho ai đó mất hy vọng, sự tự tin hoặc tinh thần.
"The constant setbacks began to demoralize the team."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The bad news will demoralize the team.
Tin xấu sẽ làm nản lòng đội.
Don't let their criticism demoralize you; keep trying.
Đừng để lời chỉ trích của họ làm bạn nản lòng; hãy tiếp tục cố gắng.
The constant setbacks in the project began to demoralize the entire department.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
demoralize - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "demoralize"
Câu hỏi thường gặp về demoralize
demoralize phát âm như thế nào?
demoralize được phát âm là [/dɪˈmɒɹəlaɪz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
demoralize có nghĩa là gì?
demoralize có nghĩa là "làm nản lòng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
demoralize thuộc cấp độ nào?
demoralize là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với demoralize không?
Ví dụ: "The bad news will demoralize the team." — mang nghĩa "làm nản lòng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
