Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh demonstrable - có thể chứng minh

demonstrable

/dɪˈmɑnstɹəbl̩/

Trung cấp

có thể chứng minh

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có thể chứng minh hoặc thể hiện được.

    "His guilt was demonstrable."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Her skill was demonstrable.

Kỹ năng của cô ấy có thể chứng minh được.

There's a demonstrable link between hard work and success.

Có một mối liên hệ rõ ràng giữa làm việc chăm chỉ và thành công.

The company's progress is demonstrable through its financial reports.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

demonstrable - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어입증 가능한
Englishdemonstrable
简体中文可证明的
繁體中文可證明的
日本語実証可能な
Tiếng Việtcó thể chứng minh
Portuguêsdemonstrável
Françaisdémontrable
Deutschnachweisbar
Españoldemostrable
Монголхаруулж болохуйц
Bahasa Indonesiadapat ditunjukkan
Bahasa Melayuboleh dibuktikan
ไทยที่พิสูจน์ได้

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "demonstrable"

Câu hỏi thường gặp về demonstrable

demonstrable phát âm như thế nào?

demonstrable được phát âm là [/dɪˈmɑnstɹəbl̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

demonstrable có nghĩa là gì?

demonstrable có nghĩa là "có thể chứng minh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

demonstrable thuộc cấp độ nào?

demonstrable là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với demonstrable không?

Ví dụ: "Her skill was demonstrable." — mang nghĩa "có thể chứng minh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI