Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh demographic - nhân khẩu học

demographic

/dɛməˈɡɹæfɪk/

Trung cấp

nhân khẩu học

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Liên quan đến nghiên cứu thống kê về dân số, chẳng hạn như quy mô, cấu trúc, phân bố và biến động dân số.

    "demographic trends"

danh từ
  • 1.

    Các đặc điểm được sử dụng để phân loại mọi người cho mục đích thống kê (ví dụ: tuổi, chủng tộc, giới tính).

    "demographics"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need to understand the local demographic.

Chúng ta cần hiểu về nhân khẩu học địa phương.

The company is targeting a younger demographic for its new product.

Công ty đang nhắm mục tiêu đến nhóm nhân khẩu học trẻ hơn cho sản phẩm mới của mình.

Researchers analyzed the demographic shifts in the region over the past decade.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

demographic - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어인구 통계학의
Englishdemographic
简体中文人口的
繁體中文人口的
日本語人口統計の
Tiếng Việtnhân khẩu học
Portuguêsdemográfico
Françaisdémographique
Deutschdemografisch
Españoldemográfico
Монголхүн амын
Bahasa Indonesiademografis
Bahasa Melayudemografi
ไทยประชากรศาสตร์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "demographic"

Câu hỏi thường gặp về demographic

demographic phát âm như thế nào?

demographic được phát âm là [/dɛməˈɡɹæfɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

demographic có nghĩa là gì?

demographic có nghĩa là "nhân khẩu học". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

demographic thuộc cấp độ nào?

demographic là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với demographic không?

Ví dụ: "We need to understand the local demographic." — mang nghĩa "nhân khẩu học".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI