demarcation
/ˌdɛmɑːˈkeɪʃən/
ranh giới
📚 Nghĩa
- 1.
hành động đánh dấu ranh giới hoặc thiết lập giới hạn
"The demarcation of the border was agreed upon by both countries."
- 2.
sự phân biệt hoặc tách biệt rõ ràng giữa hai thứ
"There is a clear demarcation between the two styles of music."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The fence marks the demarcation between our yards.
Hàng rào đánh dấu ranh giới giữa các sân của chúng tôi.
We need to establish a clear demarcation of responsibilities for this project.
Chúng ta cần thiết lập một sự phân định rõ ràng về trách nhiệm cho dự án này.
The study focused on the demarcation between different artistic movements.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
demarcation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "demarcation"
Câu hỏi thường gặp về demarcation
demarcation phát âm như thế nào?
demarcation được phát âm là [/ˌdɛmɑːˈkeɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
demarcation có nghĩa là gì?
demarcation có nghĩa là "ranh giới". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
demarcation thuộc cấp độ nào?
demarcation là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với demarcation không?
Ví dụ: "The fence marks the demarcation between our yards." — mang nghĩa "ranh giới".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
