delineate
/dɪˈlɪniːeɪt/
vẽ đường nét
📚 Nghĩa
- 1.
Mô tả hoặc phác thảo một cách chính xác.
"The artist's skillful use of line helps to delineate the main figures."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Can you delineate the main points?
Bạn có thể phác thảo những điểm chính không?
The artist will delineate the boundaries of the property on the map.
Nghệ sĩ sẽ phác thảo ranh giới của bất động sản trên bản đồ.
In this report, we will delineate the steps for a successful project.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
delineate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "delineate"
Câu hỏi thường gặp về delineate
delineate phát âm như thế nào?
delineate được phát âm là [/dɪˈlɪniːeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
delineate có nghĩa là gì?
delineate có nghĩa là "vẽ đường nét". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
delineate thuộc cấp độ nào?
delineate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với delineate không?
Ví dụ: "Can you delineate the main points?" — mang nghĩa "vẽ đường nét".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
