Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh delegation - sự ủy quyền

delegation

/dɛlɪˈɡeɪʃən/

Trung cấp

sự ủy quyền

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    hành động ủy quyền hoặc giao trách nhiệm cho người khác.

    "The delegation of tasks is essential for efficient teamwork."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The delegation arrived on time.

Phái đoàn đã đến đúng giờ.

She made a good delegation of tasks to her team.

Cô ấy đã phân công nhiệm vụ tốt cho đội của mình.

The international delegation visited the new facility.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

delegation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어위임
Englishdelegation
简体中文委托
繁體中文授權
日本語委任
Tiếng Việtsự ủy quyền
Portuguêsdelegação
Françaisdélégation
DeutschDelegation
Españoldelegación
Монголүүрэг даалгавар
Bahasa Indonesiadelegasi
Bahasa Melayudelegasi
ไทยการมอบหมาย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "delegation"

Câu hỏi thường gặp về delegation

delegation phát âm như thế nào?

delegation được phát âm là [/dɛlɪˈɡeɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

delegation có nghĩa là gì?

delegation có nghĩa là "sự ủy quyền". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

delegation thuộc cấp độ nào?

delegation là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với delegation không?

Ví dụ: "The delegation arrived on time." — mang nghĩa "sự ủy quyền".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI