Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh degradation - suy thoái

degradation

/ˌdɛɡɹəˈdeɪʃən/

Trung cấp

suy thoái

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự suy giảm về phẩm giá, địa vị, chất lượng hoặc tình trạng xấu đi.

    "The degradation of the environment."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The constant degradation of the road was a problem.

Sự xuống cấp liên tục của con đường là một vấn đề.

We need to address the environmental degradation in this area.

Chúng ta cần giải quyết tình trạng suy thoái môi trường trong khu vực này.

The study focused on the degradation of materials under extreme heat.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

degradation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어저하, 악화
Englishdegradation
简体中文退化
繁體中文惡化
日本語低下
Tiếng Việtsuy thoái
Portuguêsdegradação
Françaisdégradation
DeutschVerschlechterung
Españoldegradación
Монголдорой
Bahasa Indonesiadegradasi
Bahasa Melayukemerosotan
ไทยการเสื่อม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "degradation"

Câu hỏi thường gặp về degradation

degradation phát âm như thế nào?

degradation được phát âm là [/ˌdɛɡɹəˈdeɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

degradation có nghĩa là gì?

degradation có nghĩa là "suy thoái". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

degradation thuộc cấp độ nào?

degradation là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với degradation không?

Ví dụ: "The constant degradation of the road was a problem." — mang nghĩa "suy thoái".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI