defraud
/dɪ.ˈfɹɔːd/
lừa đảo
📚 Nghĩa
- 1.
lừa gạt ai đó lấy tiền hoặc tài sản bằng hành vi gian lận.
"He defrauded the company of millions of dollars."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He tried to defraud the company.
Anh ta đã cố gắng lừa đảo công ty.
Be careful not to get defrauded by online scams.
Hãy cẩn thận để không bị lừa đảo bởi các vụ lừa đảo trực tuyến.
The investigation revealed that the accountant had defrauded clients for years.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
defraud - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "defraud"
Câu hỏi thường gặp về defraud
defraud phát âm như thế nào?
defraud được phát âm là [/dɪ.ˈfɹɔːd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
defraud có nghĩa là gì?
defraud có nghĩa là "lừa đảo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
defraud thuộc cấp độ nào?
defraud là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với defraud không?
Ví dụ: "He tried to defraud the company." — mang nghĩa "lừa đảo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
