Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh deflection - sự lệch hướng

deflection

/dɪˈflɛkʃən/

Trung cấp

sự lệch hướng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    hành động uốn cong hoặc rẽ sang một bên.

    "the deflection of the beam"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The ball's deflection surprised everyone.

Sự đổi hướng của quả bóng làm mọi người ngạc nhiên.

He tried to avoid answering the question, but his deflection was obvious.

Anh ấy cố gắng né tránh câu trả lời, nhưng sự lảng tránh của anh ấy là rõ ràng.

The engineer calculated the structural deflection under load.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

deflection - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어편향, 휨
Englishdeflection
简体中文偏转
繁體中文偏轉
日本語たわみ
Tiếng Việtsự lệch hướng
Portuguêsdeflexão
Françaisdéviation
DeutschAblenkung
Españoldesviación
Монголхазайлт
Bahasa Indonesiadefleksi
Bahasa Melayulenturan
ไทยการเบี่ยงเบน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "deflection"

Câu hỏi thường gặp về deflection

deflection phát âm như thế nào?

deflection được phát âm là [/dɪˈflɛkʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

deflection có nghĩa là gì?

deflection có nghĩa là "sự lệch hướng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

deflection thuộc cấp độ nào?

deflection là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với deflection không?

Ví dụ: "The ball's deflection surprised everyone." — mang nghĩa "sự lệch hướng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI