definitive
/dɪˈfɪn.ɪt.ɪv/
quyết định
📚 Nghĩa
- 1.
Không còn chỗ cho sự nghi ngờ hoặc tranh chấp; cuối cùng.
"We need a definitive answer."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This is the definitive guide to the city.
Đây là hướng dẫn đầy đủ về thành phố.
We need a definitive answer about the project's future.
Chúng ta cần một câu trả lời dứt khoát về tương lai của dự án.
The scientist presented definitive proof of the theory.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
definitive - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "definitive"
Câu hỏi thường gặp về definitive
definitive phát âm như thế nào?
definitive được phát âm là [/dɪˈfɪn.ɪt.ɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
definitive có nghĩa là gì?
definitive có nghĩa là "quyết định". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
definitive thuộc cấp độ nào?
definitive là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với definitive không?
Ví dụ: "This is the definitive guide to the city." — mang nghĩa "quyết định".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
