define
/dɪˈfaɪn/
định nghĩa
📚 Nghĩa
- 1.
Giải thích hoặc mô tả rõ ràng ý nghĩa hoặc bản chất của một thứ gì đó.
"You need to define the terms before you can discuss them."
- 2.
Nêu rõ hoặc mô tả chính xác bản chất, phạm vi hoặc ý nghĩa của một thứ gì đó.
"The law will define the rights of citizens."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Can you define this word for me?
Bạn có thể định nghĩa từ này cho tôi không?
Let's define the goals for our project.
Hãy cùng xác định mục tiêu cho dự án của chúng ta.
The artist's style is difficult to define precisely.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
define - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "define"
Câu hỏi thường gặp về define
define phát âm như thế nào?
define được phát âm là [/dɪˈfaɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
define có nghĩa là gì?
define có nghĩa là "định nghĩa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
define thuộc cấp độ nào?
define là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với define không?
Ví dụ: "Can you define this word for me?" — mang nghĩa "định nghĩa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
