deference
/ˈdɛfəɹəns/
sự tôn trọng
📚 Nghĩa
- 1.
Sự thể hiện sự tôn trọng hoặc tuân theo ý chí hoặc phán đoán của người khác.
"in deference to his age, he was offered the seat"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Show deference to your elders.
Hãy thể hiện sự kính trọng đối với người lớn tuổi.
He spoke with deference to his manager's opinion.
Anh ấy nói chuyện với sự kính trọng đối với ý kiến của người quản lý.
The judge showed great deference to the law during the trial.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
deference - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "deference"
Câu hỏi thường gặp về deference
deference phát âm như thế nào?
deference được phát âm là [/ˈdɛfəɹəns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
deference có nghĩa là gì?
deference có nghĩa là "sự tôn trọng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
deference thuộc cấp độ nào?
deference là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với deference không?
Ví dụ: "Show deference to your elders." — mang nghĩa "sự tôn trọng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
