defect
khiếm khuyết, sai sót, đào ngũ
📚 Nghĩa
- 1.
Một phần không hoạt động bình thường hoặc thiếu sót trong vật hoặc hệ thống, một lỗi.
"The car has a manufacturing defect."
- 1.
Từ bỏ sự thuộc về hoặc niềm tin ban đầu và quay sang hoặc rời khỏi phe đối lập. Đặc biệt trong quân đội hoặc đảng phái.
"He defected from the army."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This car has a serious defect.
Chiếc xe này có một lỗi nghiêm trọng.
We found a defect in the software code.
Chúng tôi đã tìm thấy một lỗi trong mã phần mềm.
The soldier decided to defect to the enemy.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
defect - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "defect"
Câu hỏi thường gặp về defect
defect phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc defect.
defect có nghĩa là gì?
defect có nghĩa là "khiếm khuyết, sai sót, đào ngũ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
defect thuộc cấp độ nào?
defect là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với defect không?
Ví dụ: "This car has a serious defect." — mang nghĩa "khiếm khuyết, sai sót, đào ngũ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
