Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh defamation - phỉ báng

defamation

/ˌdɛfəˈmeɪʃən/

Nâng cao

phỉ báng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động làm tổn hại danh tiếng tốt đẹp của ai đó.

    "The statement was an act of defamation."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Spreading rumors can be considered defamation.

Lan truyền tin đồn có thể bị coi là phỉ báng.

He was worried about legal action for defamation.

Anh ấy lo lắng về hành động pháp lý vì tội phỉ báng.

The article contained statements that could be seen as defamation.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

defamation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어명예훼손
Englishdefamation
简体中文诽谤
繁體中文誹謗
日本語名誉毀損
Tiếng Việtphỉ báng
Portuguêsdifamação
Françaisdiffamation
DeutschVerleumdung
Españoldifamación
Монголгүтгэх
Bahasa Indonesiapencemaran nama baik
Bahasa Melayufitnah
ไทยการหมิ่นประมาท

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "defamation"

Câu hỏi thường gặp về defamation

defamation phát âm như thế nào?

defamation được phát âm là [/ˌdɛfəˈmeɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

defamation có nghĩa là gì?

defamation có nghĩa là "phỉ báng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

defamation thuộc cấp độ nào?

defamation là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với defamation không?

Ví dụ: "Spreading rumors can be considered defamation." — mang nghĩa "phỉ báng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI