Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh deduction - khấu trừ, suy luận

deduction

/dɪˈdʊkʃən/

Trung cấp

khấu trừ, suy luận

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động trừ đi hoặc loại bỏ một thứ gì đó, đặc biệt là tiền.

    "the deduction of tax from earnings"

  • 2.

    Quá trình đi đến một kết luận bằng cách suy luận.

    "the deduction of tax from earnings"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The tax deduction was significant.

Khoản khấu trừ thuế là đáng kể.

Can you explain the deduction you made from the data?

Bạn có thể giải thích suy luận của bạn từ dữ liệu không?

His latest deduction was that the suspect was still in town.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

deduction - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어공제, 추론
Englishdeduction
简体中文扣除,推论
繁體中文扣除,推論
日本語控除、推論
Tiếng Việtkhấu trừ, suy luận
Portuguêsdedução
Françaisdéduction
DeutschAbzug, Schlussfolgerung
Españoldeducción
Монголхасалт, дүгнэлт
Bahasa Indonesiapengurangan, deduksi
Bahasa Melayutolak, deduksi
ไทยการหักลดหย่อนการอนุมาน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "deduction"

Câu hỏi thường gặp về deduction

deduction phát âm như thế nào?

deduction được phát âm là [/dɪˈdʊkʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

deduction có nghĩa là gì?

deduction có nghĩa là "khấu trừ, suy luận". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

deduction thuộc cấp độ nào?

deduction là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với deduction không?

Ví dụ: "The tax deduction was significant." — mang nghĩa "khấu trừ, suy luận".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI