Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh dedicate - cống hiến

dedicate

/ˈdɛdɪkeɪt/

Trung cấp

cống hiến

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Dành thời gian, công sức hoặc bản thân cho một hoạt động hoặc mục đích cụ thể.

    "He dedicated his life to scientific research."

tính từ
  • 1.

    Tận tâm hoặc chuyên tâm cho một nhiệm vụ hoặc mục đích.

    "She was a dedicated nurse."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I dedicate this song to my best friend.

Tôi xin dâng bài hát này cho người bạn thân nhất của tôi.

She decided to dedicate more time to her studies.

Cô ấy quyết định dành nhiều thời gian hơn cho việc học của mình.

The team will dedicate the entire week to finishing the project.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

dedicate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어헌신하다, 바치다
Englishdedicate
简体中文奉献
繁體中文奉獻
日本語捧げる
Tiếng Việtcống hiến
Portuguêsdedicar
Françaisdédier
Deutschwidmen
Españoldedicar
Монголзориулах
Bahasa Indonesiamendedikasikan
Bahasa Melayumendedikasikan
ไทยอุทิศตน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "dedicate"

Câu hỏi thường gặp về dedicate

dedicate phát âm như thế nào?

dedicate được phát âm là [/ˈdɛdɪkeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

dedicate có nghĩa là gì?

dedicate có nghĩa là "cống hiến". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

dedicate thuộc cấp độ nào?

dedicate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với dedicate không?

Ví dụ: "I dedicate this song to my best friend." — mang nghĩa "cống hiến".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI