
deconstruct
/ˌdiːkənˈstrʌkt/
giải cấu trúc, phân tích
📚 Nghĩa
- 1.
Giải cấu trúc, phân tích (thường là một văn bản, khái niệm hoặc hệ thống thành các phần cấu thành để hiểu các giả định, định kiến hoặc cấu trúc tiềm ẩn của nó).
"The literary critic attempted to deconstruct the author's narrative."
- 2.
Tháo dỡ, phân rã (một cấu trúc hoặc vật thể về mặt vật lý).
"They had to deconstruct the old stage set after the play."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The literary critic attempted to deconstruct the author's narrative to reveal hidden meanings.
Nhà phê bình văn học đã cố gắng giải cấu trúc câu chuyện của tác giả để tiết lộ những ý nghĩa ẩn giấu.
Before we can rebuild, we first need to deconstruct the old structure safely.
Trước khi chúng ta có thể xây dựng lại, chúng ta cần phải tháo dỡ cấu trúc cũ một cách an toàn.
It's important to deconstruct complex problems into smaller, manageable parts.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
deconstruct - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về deconstruct
deconstruct phát âm như thế nào?
deconstruct được phát âm là [/ˌdiːkənˈstrʌkt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
deconstruct có nghĩa là gì?
deconstruct có nghĩa là "giải cấu trúc, phân tích". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
deconstruct thuộc cấp độ nào?
deconstruct là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với deconstruct không?
Ví dụ: "The literary critic attempted to deconstruct the author's narrative to reveal hidden meanings." — mang nghĩa "giải cấu trúc, phân tích".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
