Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh decompose - phân hủy

decompose

/ˌdiːkəmˈpəʊz/

Trung cấp

phân hủy

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Tách hoặc bị tách thành các bộ phận hoặc yếu tố cấu thành.

    "the bodies would decompose"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The food began to decompose.

Thức ăn bắt đầu phân hủy.

Leaves decompose quickly in the damp forest.

Lá cây phân hủy nhanh chóng trong khu rừng ẩm ướt.

Scientists study how organic matter decomposes.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

decompose - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어분해하다, 분해되다
Englishdecompose
简体中文分解
繁體中文分解
日本語分解する
Tiếng Việtphân hủy
Portuguêsdecompor
Françaisdécomposer
Deutschzerlegen
Españoldescomponer
Монголзадрах
Bahasa Indonesiamengurai
Bahasa Melayumeleraikan
ไทยย่อยสลาย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "decompose"

Câu hỏi thường gặp về decompose

decompose phát âm như thế nào?

decompose được phát âm là [/ˌdiːkəmˈpəʊz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

decompose có nghĩa là gì?

decompose có nghĩa là "phân hủy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

decompose thuộc cấp độ nào?

decompose là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với decompose không?

Ví dụ: "The food began to decompose." — mang nghĩa "phân hủy".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI