decode
/diːˈkəʊd/
giải mã
📚 Nghĩa
- 1.
Chuyển đổi thông tin được mã hóa hoặc khó hiểu sang dạng rõ ràng ban đầu.
"For example, it can mean to solve a code, or to understand an abbreviation or signal."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Can you help me decode this message?
Bạn có thể giúp tôi giải mã thông điệp này không?
We need to decode the complex instructions before starting the project.
Chúng ta cần giải mã các hướng dẫn phức tạp trước khi bắt đầu dự án.
The scientist worked to decode the ancient language.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
decode - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "decode"
Câu hỏi thường gặp về decode
decode phát âm như thế nào?
decode được phát âm là [/diːˈkəʊd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
decode có nghĩa là gì?
decode có nghĩa là "giải mã". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
decode thuộc cấp độ nào?
decode là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với decode không?
Ví dụ: "Can you help me decode this message?" — mang nghĩa "giải mã".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
