Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh decline - suy giảm/từ chối

decline

/dɪˈklaɪn/

Trung cấp

suy giảm/từ chối

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự giảm về số lượng, mức độ hoặc cường độ.

    "economic recession, drop in popularity"

động từ
  • 1.

    Trở nên nhỏ hơn, ít hơn hoặc kém hơn; giảm.

    "sales fell, health deteriorated"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Sales have started to decline.

Doanh số đã bắt đầu giảm.

He had to decline the invitation to the party.

Anh ấy đã phải từ chối lời mời đến bữa tiệc.

The quality of his work began to decline after he got promoted.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

decline - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어감소, 거절
Englishdecline
简体中文下降/拒绝
繁體中文衰退/拒絕
日本語低下/拒否
Tiếng Việtsuy giảm/từ chối
Portuguêsdeclínio/recusa
Françaisdéclin/refus
DeutschRückgang/Ablehnung
Españoldisminución/rechazo
Монголбууралт/татгал
Bahasa Indonesiapenurunan/penolakan
Bahasa Melayupenurunan/penolakan
ไทยการลดลงการปฏิเสธ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "decline"

Câu hỏi thường gặp về decline

decline phát âm như thế nào?

decline được phát âm là [/dɪˈklaɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

decline có nghĩa là gì?

decline có nghĩa là "suy giảm/từ chối". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

decline thuộc cấp độ nào?

decline là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với decline không?

Ví dụ: "Sales have started to decline." — mang nghĩa "suy giảm/từ chối".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI