Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh decisive - quyết định

decisive

Trung cấp

quyết định

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Rất quan trọng hoặc có tính quyết định trong việc xác định kết quả hoặc cục diện.

    "The decisive battle was fought in 1066."

  • 2.

    Thể hiện sự chắc chắn, không do dự hoặc nghi ngờ; có khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả.

    "She made a decisive move to win the game."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

That was a decisive victory for the team.

Đó là một chiến thắng quyết định cho đội.

She made a decisive move and ended the game.

Cô ấy đã thực hiện một nước đi quyết đoán và kết thúc ván cờ.

The manager's decisive leadership was crucial for the project's success.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

decisive - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어결정적인, 단호한
Englishdecisive
简体中文决定性的
繁體中文決定性的
日本語決定的な
Tiếng Việtquyết định
Portuguêsdecisivo
Françaisdécisif
Deutschentscheidend
Españoldecisivo
Монголшийдмгий
Bahasa Indonesiamenentukan
Bahasa Melayumenentukan
ไทยเด็ดขาด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "decisive"

Câu hỏi thường gặp về decisive

decisive phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc decisive.

decisive có nghĩa là gì?

decisive có nghĩa là "quyết định". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

decisive thuộc cấp độ nào?

decisive là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với decisive không?

Ví dụ: "That was a decisive victory for the team." — mang nghĩa "quyết định".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI