Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh decentralize - phân quyền

decentralize

/diːˈsɛntɹəlaɪz/

Trung cấp

phân quyền

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Phân phối quyền lực hoặc chức năng từ một cơ quan trung ương xuống các cấp thấp hơn.

    "The goal is to decentralize power to the regions."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need to decentralize our operations.

Chúng ta cần phân quyền hoạt động của mình.

The company decided to decentralize decision-making to regional offices.

Công ty quyết định phân quyền đưa ra quyết định cho các văn phòng khu vực.

The government is working to decentralize power away from the capital city.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

decentralize - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어분산시키다
Englishdecentralize
简体中文分散
繁體中文分散
日本語分散させる
Tiếng Việtphân quyền
Portuguêsdescentralizar
Françaisdécentraliser
Deutschdezentralisieren
Españoldescentralizar
Монголтөвлөрлийг сарниулах
Bahasa Indonesiamendeksentralisasi
Bahasa Melayumenyahpusatkan
ไทยกระจายอำนาจ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "decentralize"

Câu hỏi thường gặp về decentralize

decentralize phát âm như thế nào?

decentralize được phát âm là [/diːˈsɛntɹəlaɪz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

decentralize có nghĩa là gì?

decentralize có nghĩa là "phân quyền". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

decentralize thuộc cấp độ nào?

decentralize là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với decentralize không?

Ví dụ: "We need to decentralize our operations." — mang nghĩa "phân quyền".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI