Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh decay - phân hủy, suy yếu

decay

/dɪˈkeɪ/

Trung cấp

phân hủy, suy yếu

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự phân hủy, mục nát; quá trình các chất hữu cơ bị phân rã.

    "The old house showed signs of decay."

  • 2.

    Sự suy tàn, suy yếu; tình trạng chất lượng, sức khỏe, sức mạnh dần xấu đi.

    "There has been a moral decay in society."

động từ
  • 1.

    Phân hủy, mục nát; các chất hữu cơ bị phân rã.

    "The fallen leaves began to decay."

  • 2.

    Suy tàn, suy yếu; chất lượng, sức khỏe, sức mạnh dần xấu đi.

    "His health began to decay rapidly."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The dentist said I have some tooth decay and need a filling.

Nha sĩ nói tôi bị sâu răng và cần trám.

Over time, the ancient ruins began to decay, crumbling piece by piece.

Theo thời gian, những tàn tích cổ đại bắt đầu mục nát, sụp đổ từng mảnh.

Many fear a continued decay of traditional values in modern society.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

decay - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어부패, 쇠퇴
Englishrot, decline
简体中文腐烂,衰退
繁體中文腐爛,衰退
日本語腐敗, 衰退
Tiếng Việtphân hủy, suy yếu
Portuguêsdecaimento
Françaisdécomposition
DeutschVerfall
Españoldecaimiento
Монголядалт
Bahasa Indonesiapembusukan
Bahasa Melayupereputan
ไทยการเสื่อมสลาย

Câu hỏi thường gặp về decay

decay phát âm như thế nào?

decay được phát âm là [/dɪˈkeɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

decay có nghĩa là gì?

decay có nghĩa là "phân hủy, suy yếu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

decay thuộc cấp độ nào?

decay là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với decay không?

Ví dụ: "The dentist said I have some tooth decay and need a filling." — mang nghĩa "phân hủy, suy yếu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI