Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh decades - Nhiều thập kỷ

decades

/ˈdɛkeɪdz/

Trung cấp

Nhiều thập kỷ

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Các khoảng thời gian mười năm, thường ám chỉ nhiều hơn một khoảng thời gian như vậy.

    "The technology has advanced significantly over the past two decades."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It has been decades since I last saw her.

Đã nhiều thập kỷ kể từ lần cuối tôi gặp cô ấy.

The company has been leading the industry for several decades.

Công ty đã dẫn đầu ngành trong nhiều thập kỷ.

These old traditions have been passed down for decades.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "decades" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

decades - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어수십 년
EnglishTen-year periods
简体中文几十年
繁體中文幾十年
日本語数十年
Tiếng ViệtNhiều thập kỷ
Portuguêsdécadas
Françaisdécennies
DeutschJahrzehnte
Españoldécadas
Монголон жил
Bahasa Indonesiadekade
Bahasa Melayudekad
ไทยทศวรรษ

Câu hỏi thường gặp về decades

decades phát âm như thế nào?

decades được phát âm là [/ˈdɛkeɪdz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

decades có nghĩa là gì?

decades có nghĩa là "Nhiều thập kỷ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

decades thuộc cấp độ nào?

decades là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với decades không?

Ví dụ: "It has been decades since I last saw her." — mang nghĩa "Nhiều thập kỷ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI