Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh debrief - báo cáo

debrief

/diːˈbɹiːf/

Nâng cao

báo cáo

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Báo cáo và thảo luận về kết quả hoặc kinh nghiệm sau một nhiệm vụ hoặc hoạt động.

    "After the mission, the soldiers were debriefed by their commander."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Let's debrief after the meeting.

Chúng ta hãy báo cáo lại sau cuộc họp.

The team needs to debrief the client about the project's progress.

Đội cần báo cáo tiến độ dự án cho khách hàng.

After the trip, we will debrief our experiences.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

debrief - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어보고받다
Englishdebrief
简体中文汇报
繁體中文匯報
日本語報告する
Tiếng Việtbáo cáo
Portuguêsrelatar
Françaisfaire un compte rendu
Deutschberichten
Españolinformar
Монголтайлан гаргах
Bahasa Indonesiamelaporkan
Bahasa Melayumelaporkan
ไทยรายงานผล

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "debrief"

Câu hỏi thường gặp về debrief

debrief phát âm như thế nào?

debrief được phát âm là [/diːˈbɹiːf/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

debrief có nghĩa là gì?

debrief có nghĩa là "báo cáo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

debrief thuộc cấp độ nào?

debrief là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với debrief không?

Ví dụ: "Let's debrief after the meeting." — mang nghĩa "báo cáo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI