Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh debacle - thất bại thảm hại

debacle

/deɪˈbɑː.kəl/

Nâng cao

thất bại thảm hại

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự thất bại hoặc sụp đổ đột ngột và thảm khốc.

    "The project ended in a complete debacle."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The party was a complete debacle.

Bữa tiệc là một thảm họa hoàn toàn.

Our attempt to assemble the furniture ended in a total debacle.

Nỗ lực lắp ráp đồ nội thất của chúng tôi đã kết thúc trong một thảm họa hoàn toàn.

The company's stock market performance was a financial debacle.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

debacle - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어대실패, 완패
Englishdebacle
简体中文惨败
繁體中文慘敗
日本語大失敗
Tiếng Việtthất bại thảm hại
Portuguêsdesastre
Françaisdébâcle
DeutschDesaster
Españoldesastre
Монголбэрхшээл
Bahasa Indonesiakegagalan besar
Bahasa Melayukegagalan besar
ไทยความล้มเหลวครั้งใหญ่

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "debacle"

Câu hỏi thường gặp về debacle

debacle phát âm như thế nào?

debacle được phát âm là [/deɪˈbɑː.kəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

debacle có nghĩa là gì?

debacle có nghĩa là "thất bại thảm hại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

debacle thuộc cấp độ nào?

debacle là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với debacle không?

Ví dụ: "The party was a complete debacle." — mang nghĩa "thất bại thảm hại".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI