dearth
/dɜːθ/
sự khan hiếm
📚 Nghĩa
- 1.
Sự khan hiếm hoặc thiếu hụt một thứ gì đó.
"There was a dearth of evidence to support his claim."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
There is a dearth of fresh fruit this season.
Mùa này trái cây tươi khan hiếm.
The company faced a dearth of qualified applicants for the job.
Công ty đối mặt với tình trạng thiếu hụt ứng viên đủ tiêu chuẩn cho công việc.
After the disaster, there was a dearth of clean water and medical supplies.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
dearth - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "dearth"
Câu hỏi thường gặp về dearth
dearth phát âm như thế nào?
dearth được phát âm là [/dɜːθ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
dearth có nghĩa là gì?
dearth có nghĩa là "sự khan hiếm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
dearth thuộc cấp độ nào?
dearth là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với dearth không?
Ví dụ: "There is a dearth of fresh fruit this season." — mang nghĩa "sự khan hiếm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
