Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh data - dữ liệu

data

/ˈdaetə/

Trung cấp

dữ liệu

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Các giá trị được đo theo một thang đo nào đó, là thông tin mà cả người ghi (hoặc thiết bị) và người đọc (hoặc thiết bị) đều có thể hiểu được. Thang đo này có thể là các giá trị từ 1 đến 10 tăng dần từng 1, các giá trị từ 1 đến 100 tăng dần từng 0.1, hoặc đơn giản là các định nghĩa tùy ý như đúng/sai, bật/tắt, có/không/có lẽ.

    "The collected data will be analyzed by the team."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need more data to make a decision.

Chúng ta cần thêm dữ liệu để đưa ra quyết định.

Can you send me the raw data from the experiment?

Bạn có thể gửi cho tôi dữ liệu thô từ thí nghiệm không?

The company collects user data to improve its services.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

data - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어데이터, 자료
Englishdata
简体中文数据
繁體中文資料
日本語データ
Tiếng Việtdữ liệu
Portuguêsdados
Françaisdonnées
DeutschDaten
Españoldatos
Монголөгөгдөл
Bahasa Indonesiadata
Bahasa Melayudata
ไทยข้อมูล

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "data"

Câu hỏi thường gặp về data

data phát âm như thế nào?

data được phát âm là [/ˈdaetə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

data có nghĩa là gì?

data có nghĩa là "dữ liệu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

data thuộc cấp độ nào?

data là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với data không?

Ví dụ: "We need more data to make a decision." — mang nghĩa "dữ liệu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI