cynical
/ˈsɪnɪkəl/
hoài nghi
📚 Nghĩa
- 1.
Niềm tin rằng hành động của con người chỉ hoặc chủ yếu được thúc đẩy bởi ham muốn thấp hèn hoặc sự ích kỷ.
"He has a cynical view of human nature."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He is very cynical about politics.
Anh ấy rất hoài nghi về chính trị.
Don't be so cynical; some people are genuinely kind.
Đừng quá hoài nghi; một số người thực sự tốt bụng.
The report presented a cynical view of the company's future.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cynical - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "cynical"
Câu hỏi thường gặp về cynical
cynical phát âm như thế nào?
cynical được phát âm là [/ˈsɪnɪkəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cynical có nghĩa là gì?
cynical có nghĩa là "hoài nghi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cynical thuộc cấp độ nào?
cynical là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với cynical không?
Ví dụ: "He is very cynical about politics." — mang nghĩa "hoài nghi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
